I. Những triều đại kêu gọi và phát huy được sức mạnh đại đoàn kết dân tộc
1. Nhà Trần (thế kỷ XIII – XIV)
Thành công lớn: Ba lần đánh thắng quân Nguyên – Mông.
Nguyên nhân cốt lõi: Phát huy được khối đại đoàn kết toàn dân, dưới sự lãnh đạo của vua – quan – tướng lĩnh đồng lòng với dân.
Tiêu biểu:
Hội nghị Diên Hồng (1284) – vua Trần Nhân Tông trưng cầu ý dân.
Quân đội "khoan sức dân", hòa nhập với nhân dân, huy động toàn dân kháng chiến.
> Bài học: Nhà Trần thành công vì lấy dân làm gốc, quy tụ được sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
2. Nhà Lê sơ (thế kỷ XV)
Lãnh tụ tiêu biểu: Lê Lợi.
Thành công: Đánh bại giặc Minh xâm lược, lập nên nhà Hậu Lê.
Chiến lược:
Tập hợp mọi tầng lớp (nông dân, trí thức, cựu quan lại, hào kiệt…).
Đặt nền tảng đoàn kết dân tộc làm sức mạnh chủ lực
> Nguyễn Trãi viết trong “Bình Ngô đại cáo”:
“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân, quân điếu phạt trước lo trừ bạo.”
II. Những triều đại không quy tụ được đại đoàn kết dân tộc, dẫn đến suy vong
1. Nhà Hồ (đầu thế kỷ XV)
Mặc dù Hồ Quý Ly có nhiều cải cách tích cực, nhưng:
Không có được lòng dân.
Cải cách quá nhanh, không phù hợp tâm lý xã hội.
Không tạo được khối đoàn kết quốc gia khi giặc Minh xâm lược.
> Hậu quả: Nhanh chóng thất bại, mất nước vào tay nhà Minh.
2. Nhà Nguyễn (thế kỷ XIX – đầu XX)
Chống lại xu hướng đổi mới, khép kín với phương Tây.
Đối lập với nhân dân yêu nước, đàn áp nhiều phong trào khởi nghĩa.
Không đoàn kết được các lực lượng yêu nước – tiến bộ – trí thức – dân tộc thiểu số.
> Kết quả: Mất nước vào tay thực dân Pháp (1884), vì thiếu lòng dân – thiếu đoàn kết toàn dân tộc.
III. Kết luận
> Bài học rút ra – đúng như Hồ Chí Minh đã đúc kết:
“Đoàn kết là sức mạnh. Đoàn kết là then chốt của thành công. Làm cách mạng mà không có dân là không làm gì được.”